Từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn & 3 phương pháp ghi nhớ từ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn & 3 phương pháp ghi nhớ từ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn được nhiều trẻ em yêu thích. Việc dạy bé học từ mới chủ đề này không chỉ giúp con biết cách gọi tên các món ăn mà còn mở rộng thêm vốn từ vựng. Cùng Babilala khám phá ngay kho từ vựng chủ đề món ăn thông dụng nhất trong nội dung dưới đây.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn

Từ vựng chủ đề món ăn vô cùng phong phú, để giúp bé ghi nhớ tốt hơn, ba mẹ nên chia từ vựng thành từng nhóm. Cụ thể như sau:

1.1. Từ vựng chủ đề món ăn nhanh

Món ăn nhanh – fastfood là tên gọi chung của các loại thức ăn được chế biến và phục vụ một cách nhanh chóng. Đây cũng là loại đồ ăn được các bạn nhỏ cực kỳ yêu thích. Dưới đây là tên gọi tiếng Anh của một số món ăn nhanh mà các em có thể tham khảo.

Tên tiếng AnhPhiên âmDịch nghĩa
Fast food/ˌfɑːst ˈfuːd/Đồ ăn nhanh
Ham/hæm/Giăm bông
Chip/tʃɪp/Khoai tây chiên
Hamburger/ ˈhæmbɜːrɡə/Bánh kẹp
Paté/ˈpæt.eɪ/Pa-tê
Pizza/ˈpiːtsə/Bánh Pizza
Sandwich/ˈsænwɪdʒ/Bánh mì kẹp
Toast/təʊst/Bánh mì nướng
Fried chicken/fraidˈtʃɪkɪn/Gà rán
Sausage-roll/ˈsɔ.sɪdʒ.ˈroʊl/Bánh cuộn xúc xích
Các món ăn nhanh được nhiều trẻ em yêu thích
Các món ăn nhanh được nhiều trẻ em yêu thích

1.2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn được chế biến sẵn

Với nhịp sống bận rộn hiện nay, một số món ăn được chế biến sẵn được nhiều người ưa chuộng. Đặc biệt, chúng có mùi vị hấp dẫn và cực kỳ thu hút trẻ em. Cùng tìm hiểu thêm về tên gọi tiếng Anh của các món ăn chế biến sẵn trong bảng tổng hợp sau:

Tên tiếng AnhPhiên âmDịch nghĩa
Sausage/ˈsɒs.ɪdʒ/Xúc xích
Bacon/ˈbeɪ.kən/Thịt ba chỉ xông khói
Ham/hæm/Thịt hun khói, thịt nguội
Salami/səˈlɑː.mi/Xúc xích Đức
Smoked salmon/sməʊkt ˈsæm.ən/Cá hồi hun khói

1.3. Từ vựng tiếng Anh về một số loại thịt

Thịt là nguyên liệu chính được sử dụng để chế biến thành nhiều món ăn ngon khác nhau. Dưới đây là tên gọi tiếng Anh của một số loại thịt mà bé có thể tham khảo:

Từ tiếng AnhPhiên âmDịch nghĩa
beef/biːf/Thịt bò
beef chuck/biːf ʧʌk/Nạc vai bò
chicken/ˈʧɪkɪn/Thịt gà
beefsteak  /ˈbiːfˈsteɪk/Bít tết thịt bò
chicken gizzard/ˈʧɪkɪn ˈgɪzəd/Mề gà
cutlet /ˈkʌtlɪt/Thịt cốt lết
chop/ʧɒp/Thịt sườn
goat /gəʊt/Thịt dê
lamb/læm/Thịt cừu
lean meat/liːn miːt/Thịt nạc
meat ball/miːt bɔːl/Thịt viên
pork/pɔːk/Thịt heo
pork side/pɔːk saɪd/Thịt ba rọi
roast /rəʊst/Thịt quay
veal/viːl/Thịt bê
venison/ˈvɛnzn/Thịt nai

1.4. Từ vựng tiếng Anh về các món ăn tráng miệng

Món ăn tráng miệng bao gồm các loại thực phẩm ngọt như kem, bánh cùng một số loại hoa quả khác nhau. Tên gọi kèm phiên âm tiếng Anh của các món tráng miệng thường gặp đã được chúng tôi tổng hợp dưới đây:

Tên tiếng AnhPhiên âmDịch nghĩa
Dessert/dɪˈzɜːt/Món tráng miệng
Fresh Fruit Plate/freʃ fruːt pleɪt/Trái cây tổng hợp
Tiramisu/ˌtɪr.ə.mɪˈsuː/Bánh Tiramisu kiểu Ý
Sorbet/ˈsɔː.beɪ/Kem trái cây
Ice cream/ˌaɪs ˈkriːm/Kem
Crepe/krep/Bánh kếp
Pudding/ˈpʊd.ɪŋ/Bánh mềm pudding
Cupcake/ˈkʌp.keɪk/Bánh gato nướng trong ly nhỏ
Cheesecake/ˈtʃiːz.keɪk/Bánh phô mai
Món ăn tráng miệng là tên gọi chung dành cho các loại bánh ngọt, kem cùng một số loại hoa quả
Món ăn tráng miệng là tên gọi chung dành cho các loại bánh ngọt, kem cùng một số loại hoa quả

2. Từ vựng tiếng Anh về chế biến món ăn

Khi học từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn, ba mẹ hãy hướng dẫn bé kết hợp cùng các động từ về chế biến món ăn để con có thể đặt một số mẫu câu đơn giản. Từ đó giúp việc ghi nhớ từ vựng tốt hơn.

Từ vựngDịch nghĩa
ReheatHâm nóng
BakeNướng
Eat-inĂn tại chỗ
RoastQuay
DeliveryGiao hàng
FryChiên
SteamHấp
GrillNướng
DrinkUống
Take awayMang đi

3. Một số mẫu câu giao tiếp cơ bản về chủ đề món ăn

Sau khi học các từ vựng tiếng Anh về chủ đề món ăn, ba mẹ cần luyện tập và hướng dẫn bé một số mẫu câu giao tiếp đơn giản để bé thực hành mỗi ngày.

  • Can I have a sandwich? (Có thể cho tôi một bánh mỳ kẹp không?).
  • Please, could I have the desert menu? (Làm ơn, có thể cho tôi xem thực đơn tráng miệng của nhà hàng được không?).
  •  “Wow, it is delicious!” (Món ăn này thật hấp dẫn!).
  • Would you like some beef? (Bạn có muốn ăn thêm thịt bò không?).
  • Can I get you chip? (Tôi lấy thêm cho bạn khoai tây chiên nhé?).

4. 3 Cách giúp bé ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh của con, ba mẹ có thể áp dụng một số phương pháp dưới đây:

4.1. Dạy bé học từ mới qua bài hát, chương trình ẩm thực

Thay vì dạy bé theo cách học truyền thống, ba mẹ hãy sưu tầm các video, bài hát hoặc các chương trình ẩm thực thực tế để con được tận mắt nhìn thấy những gì mà mình đang học. Điều này sẽ kích thích não bộ bé ghi nhớ tốt hơn và hình thành phản xạ giao tiếp.

Dạy bé học từ vựng tiếng Anh thông qua chương trình ẩm thực Masterchef Junior
Dạy bé học từ vựng tiếng Anh thông qua chương trình ẩm thực Masterchef Junior

Masterchef Junior là một trong những chương trình ẩm thực thú vị mà ba mẹ có thể tham khảo. Thông qua chương trình này, bé không chỉ trau dồi khả năng ngoại ngữ mà còn được khơi dậy niềm đam mê nấu ăn.  

4.2. Luyện tập cùng bé mỗi ngày

Trong quá trình học từ vựng, bố mẹ cần đồng hành cùng con để giúp bé có thêm động lực. Hãy tạo điều kiện để bé thực hành những gì mà con đã được học. Chẳng hạn, ba mẹ có thể đố bé hoặc đặt câu hỏi để bé trả lời về những món ăn hàng ngày. Thông qua việc hỏi – đáp, ba mẹ cũng đồng thời rèn luyện ngữ pháp và tăng khả năng phản xạ ngôn ngữ ở trẻ.

4.3. Để bé “vừa học vừa chơi”

Để tạo hứng thú cho bé khi học từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn, ba mẹ hãy tổ chức các trò chơi thú vị tại nhà. Việc “vừa học vừa chơi” sẽ tạo tâm lý thoải mái, từ đó giúp con ghi nhớ tốt hơn.

Một số trò chơi đơn giản ba mẹ có thể tổ chức tại nhà như: điền từ vào ô trống, thi liệt kê các món ăn, trò chơi hỏi – đáp,…

Từ vựng tiếng Anh chủ đề món ăn luôn tạo được hứng thú cho bé khi học. Các từ mới này thường gắn với đời sống hàng ngày, với những món ăn đầy hấp dẫn. Từ đó giúp bé học từ vựng hiệu quả và ghi nhớ tốt hơn. Ba mẹ cũng đừng quên đồng hành và hướng dẫn bé để con đường chinh phục tiếng Anh của con trở nên dễ dàng hơn.