Từ vựng và đoạn văn mô tả các món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh

760 lượt xem

Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam. Những món ăn cổ truyền là nét đặc trưng không thể thiếu trong dịp lễ này. Để giúp các em thuận tiện trong việc giới thiệu món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh với bạn bè quốc tế, Babilala đã tổng hợp các từ vựng, câu văn và đoạn văn mẫu. Hãy cùng tìm hiểu qua nội dung dưới đây.  

1. Từ vựng tiếng Anh về món ăn ngày Tết và ví dụ cụ thể

1. Chung cake/ Sticky rice cake: Bánh chưng

Ví dụ:

a. “Banh Chung” (Chung cake) is a traditional and irreplaceable cake of Vietnamese people in the Tet Holidays

(Bánh Chưng là một loại bánh truyền thống và không thể thay thế của người Việt Nam trong mỗi dịp Tết cổ truyền.)

b. Not only is it a delicacy, Banh Chung holds significant values in Vietnamese culture.

(Không chỉ là một món ăn ngon, bánh chưng còn mang nhiều giá trị quan trọng trong văn hóa của Việt Nam.)

c. Since Chung cake is a popular Vietnamese food, you can easily find one at any market or grocery store. However, the locals love to make it themselves, since the preparation of Chung cake also makes a good occasion to spend time with their family.

(Vì Bánh Chưng là món ăn phổ biến của Việt Nam nên bạn có thể dễ dàng tìm thấy ở bất kỳ chợ hoặc cửa hàng tạp hóa nào. Tuy nhiên, người dân địa phương thích tự làm bánh chưng vì việc chuẩn bị bánh chưng cũng là dịp để họ dành thời gian cho gia đình.)

Từ vựng tiếng Anh về món ăn ngày Tết và ví dụ cụ thể

Món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh là chủ đề nhận được nhiều quan tâm mỗi dịp tết đến xuân về

Xem thêm:

>> Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán

>> Hướng dẫn viết đoạn văn ngắn nói về ngày tết bằng tiếng Anh

2. Five – fruit tray

a. The five-fruit tray is a must-have on the ancestral altar on New Year’s Eve and on the first day of the new year. The exact selection varies through time, region, and even the house owner’s preference. However, they must be of a different color as the five-fruit tray also plays an important role in decoration for Tet.

(Mâm ngũ quả là thứ không thể thiếu trên bàn thờ tổ tiên vào đêm giao thừa và ngày đầu năm mới. Thành phần chính trong mâm ngũ quả thay đổi theo thời gian, khu vực và thậm chí cả sở thích của chủ sở hữu ngôi nhà. Tuy nhiên, chúng phải có màu sắc khác vì mâm ngũ quả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc trang trí ngày Tết.)

b. The five-fruit tray of the New Year has a common meaning which is to show respect and to wish for good things in the new year.

(Mâm ngũ quả ngày Tết có ý nghĩa chung là thể hiện sự thành kính và cầu mong những điều tốt đẹp trong năm mới.)

3. Jellied meat/ frozen meat: Thịt đông

a. Jellied meat is a delicious dish made from simple ingredients during Tet. When enjoying, you will feel the soft, melting, and strangely crunchy taste. It is also suitable to eat jellied meat with pickles, pickled onions or with rice. However, this dish can only be stored in the refrigerator for about 5-6 days.

(Thịt đông là món ăn ngon được chế biến từ những nguyên liệu đơn giản trong dịp Tết. Khi thưởng thức, bạn sẽ cảm nhận được vị mềm, tan và giòn lạ miệng. Ăn thịt đông với dưa chua, hành muối hoặc cơm cũng rất thích hợp. Tuy nhiên, món ăn này chỉ có thể bảo quản trong tủ lạnh khoảng 5-6 ngày.)

b. In the Lunar New Year, especially in the northern regions, frozen meat is also an indispensable dish in Vietnamese trays. A piece of frozen meat like a transparent jelly symbolizes clarity, good luck all year. The blend and linkage between the components in frozen meat express harmony and be a blessing for those who loved, in love and will love.

(Trong dịp Tết Nguyên đán, đặc biệt là ở khu vực phía Bắc, thịt đông cũng là món ăn không thể thiếu trong mâm cỗ của người Việt. Một miếng thịt đông như thạch trong suốt tượng trưng cho sự trong sáng, may mắn cả năm. Sự hòa quyện và kết hợp giữa các thành phần trong thịt đông thể hiện sự hài hòa và là lời chúc phúc cho những người đã yêu, đang yêu và sẽ yêu.)

Món ăn là một trong những đặc trưng trong ngày Tết của người Việt

 Hãy cùng tìm hiểu để có thể giới thiệu món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh đến bạn bè quốc tế

4. Pickled onions: Dưa hành

Ví dụ:

a. Along with fatty meat and banh chung, pickled onions is an indispensable dish in traditional Vietnamese Tet.

(Cùng với thịt mỡ và bánh chưng, dưa hành là món ăn không thể thiếu trong ngày tết cổ truyền của Việt Nam)

b. In Vietnam, pickled onions are a special Tet tradition. They’re only salted once a year, during the Tet festivities. This unique preparation makes them the perfect accompaniment to rich, greasy dishes, helping to cut through the fat and leave you refreshed.

(Ở Việt Nam, dưa hành là một nét văn hoá Tết đặc biệt. Món ăn này chỉ được muối một năm một lần. Cách chế biến đặc biệt này khiến chúng trở thành món ăn kèm hoàn hảo cho các món ăn béo ngậy, giúp cắt giảm chất béo và mang lại cảm giác sảng khoái cho bạn)

5. Lean pork paste: Giò lụa

Lean pork paste is another traditional food in Tet holiday and usually served with Xoi (sticky rice) and Banh Chung.

(Giò lụa là một món ăn truyền thống khác trong dịp Tết và thường được ăn kèm với xôi và bánh chưng).

6. Boiled chicken: Gà luộc

Ví dụ: Boiled chicken plays an important role in Tet holiday cuisine because all the tribute meals to the ancestors must contain a boiled chicken, whole or chopped. Besides, people believe that boiled chicken symbolizes prosperity, wellbeing. Therefore, starting a new year with boiled chicken will be lucky all year.

(Gà luộc đóng một vai trò quan trọng trong ẩm thực ngày Tết vì tất cả các bữa ăn tưởng nhớ tổ tiên đều phải có một con gà luộc, nguyên con hoặc chặt nhỏ. Ngoài ra, người dân còn tin rằng gà luộc tượng trưng cho sự thịnh vượng, an lành. Vì vậy, khởi đầu năm mới bằng món gà luộc sẽ gặp nhiều may mắn cả năm.)

7. Dried bamboo shoot: Canh măng

Ví dụ:

a. In the feast of Northerners during Tet, dried bamboo shoots stewed with pig’s feet are indispensable. The dish has a familiar, simple flavor with the taste of crispy dried bamboo shoots mixed with a bit of fat from the pork leg meat. The dish is simple to make, so it is always made by housewives for Tet feasts.

(Trong mâm cỗ Tết của người miền Bắc không thể thiếu măng khô hầm chân lợn. Món ăn có hương vị quen thuộc, giản dị với vị măng khô giòn hòa quyện với chút béo từ thịt chân giò heo. Món ăn có cách làm đơn giản nên luôn được các bà nội trợ làm trong các bữa tiệc ngày Tết.)

b. Dried bamboo shoot is quite typical because of its warmth, the combination of the flavors of the ingredients, giving people satisfaction and contentment.

(Canh măng khá đặc trưng bởi vị ấm, sự hòa quyện giữa hương vị của các nguyên liệu, mang đến cho người ăn sự hài lòng và mãn nguyện.)

8. Mut Tet & other snacks

a. Mut is an indispensable treat during the Lunar New Year Festival. Every family prepares a box of colorful candied fruits at home to give visitors, the gift to friends and family, and offer to ancestors.

Từ vựng về món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh khá đa dạng

Từ vựng về món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh khá đa dạng và phong phú

(Mứt là món ăn không thể thiếu trong dịp Tết nguyên đán. Mọi nhà đều chuẩn bị sẵn một hộp kẹo trái cây đủ màu sắc ở nhà để tặng khách đến thăm, làm quà cho bạn bè, gia đình, và dâng lên tổ tiên.)

b. Mut Tet (Tet jam) is not a food to serve in a meal during Tet holiday, but more like a snack to welcome guests in this special period. Mut is always kept in beautiful boxes and placed at the table in the living room, and it is the main food for the owners and guests to taste when they’re talking, enjoyed over a cup of tea.

(Mứt tết không phải là món ăn phục vụ trong bữa cơm ngày Tết mà giống như món ăn vặt chào đón khách trong dịp đặc biệt. Mứt luôn được đựng trong những chiếc hộp xinh xắn và đặt trên bàn ăn trong phòng khách, là món ăn chính để chủ nhà và khách nếm thử khi trò chuyện, thưởng thức bên tách trà.)

c. “Vietnamese jam” is mainly in dry form, usually dried fruits and some kind of seeds (pumpkin seeds, sunflower seeds,…).

(Mứt Việt Nam chủ yếu ở dạng khô, thường là trái cây sấy khô và một số loại hạt (hạt bí, hạt hướng dương…) ).

2. Đoạn văn giới thiệu món ăn ngày tết bằng tiếng Anh

Dưới đây là đoạn văn giới thiệu món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh, các em hãy cùng tham khảo:

Vietnamese New Year is a time for family gatherings, celebrations, and feasting. One of the most important aspects of the Vietnamese New Year celebration is the food. There are many traditional dishes that are served during this time, each with its own significance.

One of the most iconic Vietnamese New Year dishes is banh chung, or sticky rice cake. Banh chung is made with glutinous rice, mung beans, and pork, and it is wrapped in banana leaves and steamed. It is a symbol of abundance and prosperity.

Another popular Vietnamese New Year dish is xoi, or sticky rice. Xoi is often served with a variety of toppings, such as roasted peanuts, sesame seeds, and coconut milk. It is a symbol of luck and happiness.

Nem rán, or Vietnamese spring rolls, are also a popular dish during Vietnamese New Year. Nem rán are made with a thin rice paper wrapper filled with pork, shrimp, and vegetables. They are then fried until golden brown. Nem rán are a symbol of wealth and good fortune.

Other traditional Vietnamese New Year dishes include thịt kho tàu (braised pork with eggs), canh khổ qua nhồi thịt (stuffed bitter melon soup), and củ kiệu tôm khô (pickled daikon radish and dried shrimp).

Vietnamese New Year is a time for families to come together and enjoy each other’s company. The food is an important part of the celebration, and it helps to create a sense of community and togetherness.

Dịch nghĩa:

(Tết Nguyên Đán Việt Nam là khoảng thời gian để gia đình sum họp, hân hoan và thưởng thức những món ăn ngon. Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của Tết Việt chính là ẩm thực. Có rất nhiều món ăn truyền thống được phục vụ trong dịp này, mỗi món ăn đều mang một ý nghĩa riêng.

Bánh chưng, hay bánh tét, là một trong những món ăn tiêu biểu nhất của Tết Việt. Bánh chưng được làm từ gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn, được gói trong lá chuối và hấp chín. Đây là biểu tượng của sự sung túc và thịnh vượng.

Xôi, hay xôi nếp, là một món ăn khác rất phổ biến trong dịp Tết. Xôi thường được ăn kèm với nhiều loại topping như lạc rang, vừng và nước cốt dừa. Đây là biểu tượng của may mắn và hạnh phúc.

Nem rán, hay nem chả giò, cũng là một món ăn được nhiều người ưa thích trong dịp Tết. Nem rán được làm bằng giấy bánh tráng mỏng cuộn với nhân thịt lợn, tôm và rau củ. Sau đó chúng được chiên vàng rụm. Nem rán là biểu tượng của sự giàu có và may mắn.

Những món ăn truyền thống khác của Tết Việt bao gồm thịt kho tàu (thịt lợn kho trứng), canh khổ qua nhồi thịt (canh mướp đắng nhồi thịt), và củ kiệu tôm khô (củ kiệu ngâm chua với tôm khô).

Tết Nguyên Đán là dịp để các gia đình quây quần bên nhau và tận hưởng niềm vui sum họp. Ẩm thực là một phần quan trọng của lễ hội, giúp tạo nên không khí cộng đồng và gắn kết.)

Trên đây là danh sách những món ăn và cách giới thiệu món ăn ngày tết bằng tiếng Anh mà bé có thể tham khảo. Trong đó có bao gồm các từ vựng tiếng Anh về món ăn ngày tết giúp bé tự tin giới thiệu nền ẩm thực phong phú của Việt Nam ta tới bạn bè thế giới. Chúc bé học vui và có một dịp tết đầy hạnh phúc và may mắn!

Đăng ký nhận ưu đãi
Cam kết hoàn 100% học phí nếu con không tiến bộ