Tết trung thu tiếng Anh và từ vựng chủ đề trung thu cho bé

16.504 lượt xem

Tết trung thu đang đến rất gần, các bé có háo hức đón chờ dịp lễ này không nhỉ? Các bé có tò mò rằng tết trung thu tiếng Anh được nói như thế nào? Các từ vựng về chủ đề này bao gồm những gì và có ý nghĩa ra sao? Bài viết này sẽ giải đáp những thắc mắc trên, hãy cùng tìm hiểu.

Trung thu đang đến rất gần, các bé hãy cùng Babilala đón chờ nhiệm vụ đặc biệt mang tên “Cùng nhau vui hội trăm rằm”. Đừng quên ôn tập bài học trên ứng dụng Babilala và chú ý thông báo trong nhóm lớp để cập nhật nhiệm vụ sớm nhất từ thầy cô.

1. Tết trung thu tiếng Anh là gì?

Tết trung thu, hay còn gọi là tết thiếu nhi, tết trông trăng, tết hoa đăng, được tổ chức vào ngày rằm tháng tám (15/8) âm lịch hàng năm. Tết trung thu được tổ chức ở nhiều quốc gia châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên,… Để chuẩn bị cho ngày tết, người dân thường làm đèn lồng, bánh trung thu, chuẩn bị mâm ngũ quả,… Đây được coi là ngày lễ của trẻ em, chúng sẽ được ông bà, bố mẹ dẫn đi xem múa lân, đi rước đèn dưới cung trăng, tham gia phá cỗ.

Vậy tết trung thu tiếng Anh là gì? Tết trung thu tiếng Anh là Mid-autumn Festival (/mɪd-ˈɔtəm ˈfɛstəvəl/), hay Moon Festival, Mooncake Festival, Full Moon Festival, Mid-autumn day…

Một số đoạn văn ngắn diễn tả về Tết trung thu:

The Mid-Autumn Festival is a traditional Asian festival that celebrates the harvest moon. It is celebrated on the 15th day of the 8th month of the lunar calendar, which is usually in September or October.

(Tết Trung thu là một lễ hội truyền thống của người châu Á nhằm kỷ niệm ngày trăng của đợt thu hoạch mùa vụ. Lễ hội được tổ chức vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, thường là vào tháng 9 hoặc tháng 10.)

Tết trung thu tiếng Anh là gì?

Trẻ em thường chơi đèn lồng trong dịp lễ trung thu

The Mid-Autumn Festival is a time for family reunions and feasting. Families gather to eat mooncakes, a traditional pastry filled with sweet lotus seed paste and nuts. They also light lanterns and look up at the moon, which is said to be especially beautiful on this night.

(Tết Trung thu là thời gian để đoàn tụ gia đình và tiệc tùng. Các gia đình quây quần ăn bánh trung thu – loại bánh ngọt truyền thống có nhân hạt sen ngọt và các loại hạt. Họ còn thắp đèn lồng và ngắm trăng – loại trăng đặc biệt đẹp vào đêm rằm.)

The Mid-Autumn Festival is a time for storytelling and games. Children often play with paper lanterns or go moon-gazing. There are also many traditional dances and performances that are performed during the festival.

(Tết Trung thu là thời gian để kể chuyện và chơi trò chơi. Trẻ em thường chơi đèn lồng hoặc đi ngắm trăng. Ngoài ra còn có nhiều điệu múa và chương trình truyền thống được biểu diễn trong dịp lễ này.)

2. Từ vựng tiếng Anh về trung thu

Dưới đây là danh sách những từ vựng trung thu tiếng Anh mà các bé có thể tham khảo và sử dụng trong các trường hợp giao tiếp hoặc viết các chủ đề liên quan đến ngày lễ này.

1. Mooncake /ˈmuːn.keɪk/: bánh trung thu

Ví dụ: Mooncakes are a traditional pastry that is eaten during the Mid-Autumn Festival. They are round and filled with sweet lotus seed paste, nuts, or other fillings. The round shape of the mooncake symbolizes completeness and togetherness.

(Bánh trung thu là loại bánh truyền thống được ăn trong dịp Tết Trung thu. Chúng có hình tròn, bên trong là hạt sen ngọt, hoặc các loại hạt/nhân khác. Hình tròn của bánh trung thu tượng trưng cho sự trọn vẹn và đoàn kết.

2. Dragon dance and Lion dance /dræɡən dæns en dræɡən dæns/: Múa rồng và múa sư tử

Ví dụ: The dragon dance and lion dance are two of the most popular traditional dances which are often performed at Mid-autumn festival. They are said to bring good luck and fortune.

(Múa rồng và múa sư tử là hai trong số những điệu múa truyền thống phổ biến nhất thường được biểu diễn trong dịp Trung thu. Chúng được cho là mang lại may mắn và tài lộc.)

3. Mask /mæsk/: Mặt nạ

Ví dụ: Children often like wearing masks of animals from old tales in these day of Mid-autumn festival.

(Trẻ em thường thích đeo những chiếc mặt nạ hình các con vật trong truyện cổ tích trong những ngày lễ hội trung thu)

4. Lantern /ˈlæntərn/: Đèn lồng

Ví dụ: There are many different types of lanterns, but some of the most common ones are paper lanterns, bamboo lanterns, and silk lanterns.

(Có nhiều loại đèn lồng khác nhau, nhưng phổ biến nhất là đèn lồng giấy, đèn lồng tre, và đèn lồng vải.)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề tết trung thu

Đèn lồng là một trong số những từ vựng tiếng Anh về tết trung thu nổi bật

5. Star lantern /stɑr ˈlæntərn/: Đèn ông sao

Ví dụ: Star lanterns are a type of lantern that is shaped like a star. They are often made of paper or bamboo and are decorated with colorful lights.

(Đèn ông sao là một loại đèn lồng có hình ngôi sao. Chúng thường được làm từ giấy hoặc tre, và được trang trí với nhiều sắc màu.)

6. Lantern parade /ˈlæntərn pəˈreɪd/: Rước đèn

Ví dụ: Lantern parade is a way for people to come together and celebrate in Mid-autumn Festival.

(Rước đèn là cách để mọi người cùng nhau quây quần và ăn mừng trong dịp Tết Trung thu.)

7. Banyan /ˈbænjən/: Cây đa

Ví dụ: The banyan tree is associated with the Mid-Autumn Festival. In Vietnamese culture, the banyan tree is a symbol of longevity and good luck.

(Cây đa gắn liền với tết trung thu. Trong văn hóa Việt Nam, cây đa gắn với biểu tượng của sự trường thọ và may mắn.)

8. The Man in the Moon /ðə mæn ɪn ðə mun/: Chú cuội

Ví dụ: The Man in the Moon was a kind and generous man, and he loved to help others.

(Chú Cuội là chàng trai tốt bụng, rộng lượng, và anh ấy rất thích giúp đỡ mọi người.)

9. Moon goddess /mun ˈɡɑdəs/: Chị Hằng

Ví dụ: Moon goddess is a character in the legend associated with the legend of Cuoi with banyan tree in the moon.

(Chị Hằng là một nhân vật trong truyền thuyết gắn liền với sự tích chú Cuội cây đa trên cung trăng.)

10. Jade Rabbit /ʤeɪd ˈræbət/: Thỏ ngọc

Ví dụ: Jade Rabbit is a popular tale character in Vietnamese culture. It is often told to children to teach them about the importance of love.

(Trong văn hóa Việt Nam, thỏ ngọc là một nhân vật nổi tiếng trong truyện cổ tích. Nhân vật này thường được kể lại cho trẻ em để dạy chúng về sự quan trọng của tình yêu.)

11. Watch and admire the Moon/ to gaze at the Moon /wɒtʃ en ædˈmaɪr ðə mun/ and /tu ɡeɪz æt ðə mun/: Ngắm trăng/ trông trăng

Ví dụ: My family is often to gaze at the Moon, eat moon cakes, and watch dragon dance together in the Mid-autumn day.

(Trong ngày tết trung thu, gia đình tớ thường hay ngắm trăng, ăn bánh trung thu, và xem múa rồng cùng nhau.)

Bài viết cùng chủ đề:

>> Rước đèn Trung thu tiếng Anh là gì? Từ vựng & mẫu câu ứng dụng

>> Phá cỗ Trung thu tiếng Anh là gì? Văn hóa phá cỗ tại Việt Nam

3. Đoạn văn sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề trung thu

Viết các từ vựng vừa học được thành một đoạn văn là một cách vô cùng hiệu quả để học từ mới. Dưới đây là một ví dụ về đoạn văn tiếng Anh có sử dụng một số từ vựng tiếng Anh trung thu, phụ huynh và các bé cùng tham khảo:

When I was young, I loved mooncakes so much. I would always look forward to the Mid-Autumn Festival so that I could eat as many mooncakes as I wanted.

(Khi tớ còn nhỏ, tớ thích bánh trung thu vô cùng. Tớ luôn mong ngóng đến ngày tết trung thu để được ăn thỏa thích bánh trung thu.)

8 years ago, my family went to visit my grandparents for the Mid-Autumn Festival. I was so excited to see my grandparents and to eat mooncakes with them.

(8 năm trước, gia đình tớ về thăm ông bà vào dịp tết trung thu. Tớ rất hào hứng vì được gặp ông bà và được ăn bánh trung thu với ông bà nữa.)

Đoạn văn sử dụng từ vựng tiếng Anh chủ đề trung thu

Một câu chuyện cụ thể về tết trung thu tiếng Anh giúp bé nhớ từ vựng nhanh hơn

When we arrived at my grandparents’ house, I was greeted with a table full of mooncakes. There were lotus seed paste mooncakes, red bean paste mooncakes, and even chocolate mooncakes. I was in heaven! I ate and ate until I was full. I even saved some mooncakes to take home with me.

(Khi đến nhà ông bà tớ, tớ được chào đón bằng một bàn đầy bánh trung thu. Có bánh trung thu nhân hạt sen, bánh trung thu nhân đậu đỏ và thậm chí cả bánh trung thu socola. Tớ như đang ở thiên đường vậy! Tớ ăn đến khi no mới thôi. Tớ còn mang cả bánh trung thu về nhà nữa cơ.)

I had a wonderful time at the Mid-Autumn Festival. I made memories that I would cherish forever. And I never forgot the delicious mooncakes that I ate with my family and grandparents.

(Tớ đã có một lễ trung thu tuyệt vời. Tớ có những kỷ niệm mà tớ sẽ trân trọng mãi mãi. Tớ cũng không bao giờ quên những chiếc bánh trung thu thơm ngon mà tớ đã ăn cùng gia đình và ông bà.)

Bài viết giới thiệu đến phụ huynh và các em nhỏ các nội dung như tết trung thu tiếng Anh là gì, cùng với từ vựng về trung thu tiếng Anh đi kèm các ví dụ cụ thể. Hãy ghi nhớ, học thuộc và tưởng tượng ngữ cảnh khi sử dụng những từ vựng đó. Luyện tập bằng cách viết chúng thành những câu đơn, câu ghép rồi phát triển thành đoạn văn, và một bài văn hoàn chỉnh. Các bé sẽ nhớ từ vựng một cách đáng kinh ngạc đấy!

Bài viết liên quan
Hướng dẫn bé giới thiệu bánh Trung thu bằng tiếng Anh

Hướng dẫn bé giới thiệu bánh Trung thu bằng tiếng Anh

Có khá nhiều người bạn nước ngoài muốn tìm hiểu về bánh Trung thu tại Việt Nam. Bởi đây là loại bánh truyền thống lâu đời mỗi dịp lễ Trăng rằm. Bài viết dưới đây, thầy cô sẽ gợi ý cho các bé cách giới thiệu bánh Trung thu bằng tiếng Anh đơn giản và dễ nhớ. […]
Phá cỗ Trung thu tiếng Anh là gì? Văn hóa phá cỗ tại Việt Nam

Phá cỗ Trung thu tiếng Anh là gì? Văn hóa phá cỗ tại Việt Nam

Một trong những hoạt động không thể thiếu trong mỗi dịp Tết Trung thu đó chính là phá cỗ. Đây là khoảnh khắc quý giá của gia đình và bạn bè khi được quây quần, cùng nhau tận hưởng vị thơm ngon của miếng bánh trung thu, vị đắng đắng của ly trà xanh. Vậy phá […]
Đăng ký nhận ưu đãi
Cam kết hoàn 100% học phí nếu con không tiến bộ