Top 30+ tên các loài hoa tiếng Anh thông dụng trong cuộc sống

Top 30+ tên các loài hoa tiếng Anh thông dụng trong cuộc sống

Hoa là phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, tinh thần của con người, vậy nên việc nắm rõ ý nghĩa, tên các loài hoa tiếng Anh sẽ giúp người học cải thiện được vốn hiểu biết của mình. Đồng thời tích lũy thêm từ vựng để áp dụng vào giao tiếp hàng ngày, hoặc các bài luận văn tiếng Anh, bài thuyết trình có chủ đề liên quan đến hoa.

1. Tổng hợp 30+ tên các loài hoa tiếng Anh quen thuộc nhất

Trong số các nhóm từ vựng về sự việc, sự vật quen thuộc của cuộc sống hàng ngày; từ vựng tiếng Anh về chủ đề hoa được bàn đến nhiều. Hãy cùng với chúng tôi điểm qua top 30 tên tiếng Anh loài hoa ngay sau đây:

  • Hoa dạ hương: Hyacinth /ˈhaɪ.ə.sɪnθ/
  • Hoa cúc dại: Daisy /ˈdeɪ.zi/
  • Hoa oải hương: Lavender /ˈlæv.ɪn.dər/
  • Hoa sữa: Milkwood pine
  • Hoa mào gà: Cockscomb /ˈkɒkskəʊm/
  • Hoa huệ: Tuberose /ˈtjuːbərəʊz/
  • Hoa phượng: Flamboyant /flæmˈbɔɪənt?
  • Hoa cúc vạn thọ: Marigold /ˈmær.ɪ.ɡəʊld/
  • Hoa anh túc: Poppy /ˈpɒp.i/
  • Hoa lay ơn: Gladiolus /ɡlædiˈoʊləs/
  • Hoa lan dạ hương: Hyacinth /ˈhaɪ.ə.sɪnθ/
  • Hoa sen: Lotus /ˈləʊ.təs/
  • Hoa violet: Violet /ˈvaɪə.lət/
  • Hoa phong lan: Orchid /ˈɔː.kɪd/
  • Hoa thủy tiên: Daffodil /ˈdæf.ə.dɪl/
  • Hoa hồng: Rose /rəʊz/
  • Hoa cẩm chướng: Carnation /kɑːˈneɪ.ʃən/
  • Hoa cẩm tú cầu Đà Lạt: Hydrangea /haɪˈdreɪn.dʒə/
  • Hoa hướng dương: Sunflower /ˈsʌnˌflaʊər/
  • Hoa giấy: Bougainvillea /buː.ɡənˈvɪl.i.ə/
  • Hoa địa lan: Sword Orchid /sɔːd ˈɔː.kɪd/
  • Hoa trạng nguyên: Poinsettia /ˌpɔɪnˈset.i.ə
  • Hoa loa kèn: Arum lily /’eərəmˈlɪl.i/
  • Hoa mười giờ: Moss rose /mɔːs roʊz/
  • Hoa loa kèn: Arum lily /’eərəmˈlɪl.i/
  • Hoa mai: Apricot blossom /ˈeɪ.prɪ.kɒtˈblɒs.əm/
  • Hoa xương rồng: Cactus flower /ˈkæk.təs ‘flaʊər /
  • Hoa thủy tiên vàng: Daffodil /ˈdæfədɪl/
  • Hoa đồng tiền: Gerbera /ˈdʒəːb(ə)rə
  • Hoa hồng trà: Camellia /kəˈmiː.li.ə/
Hoa tươi là phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, tinh thần của người Việt
Hoa tươi là phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, tinh thần của người Việt

2. Từ vựng miêu tả màu sắc của các loài hoa bằng tiếng Anh

Đứng trước một bông hoa đang thì nở rộ đẹp đến nao lòng và bạn muốn dùng các tính từ để miêu tả vẻ đẹp của các loài hoa bằng tiếng Anh? Vậy, hãy tham khảo ngay top 10 từ vựng miêu tả tên loài hoa tiếng Anh cụ thể sau:

  • Nở rực rỡ: Abloom /ə’blum/ 
  • Hoa nở: Blooming /’blumɪŋ/
  • Quyến rũ: Captivating /’kæptɪ,veɪtɪŋ/
  • Hoa thơm: Aromatic /,ærə’mætɪk/ 
  • Đa dạng: Abundant /ə’bəndənt/
  • Tươi sáng: Bright /braɪt/
  • Duyên dáng: Charming /’ʧɑrmɪŋ/
  • Bình dị:Idyllic /aɪ’dɪlɪk/
  • Đẹp một cách nghệ thuật: Artistic /ɑr’tɪstɪk/
  • Sang trọng, kiêu sa: Elegant /’ɛləɡənt/

3. Mẹo ghi nhớ từ vựng tên các loài hoa đẹp tiếng Anh hiệu quả

Để ghi nhớ nhanh và lâu nhất tên các loài hoa tiếng Anh, các bạn nên áp dụng ngay một số mẹo sau:

3.1. Học từ vựng tiếng Anh qua các đoạn văn

Thay vì bạn học từ vựng chỉ tên các loài hoa tiếng Anh đơn thuần, các chuyên gia khuyến khích bạn nên áp dụng các từ vựng mới học vào đoạn văn hoàn chỉnh, có chủ ngữ, vị ngữ, tính từ, trạng từ,… Bởi trong một đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh sẽ có chứa nhiều câu ngắn, trong câu sẽ có từ vựng mới. 

Việc học từ vựng tiếng Anh trong đoạn văn đảm bảo bạn sẽ ghi nhớ được chúng một cách chuẩn xác về cách dùng từ và ý nghĩa. Mặt khác, thông qua đoạn văn, bạn có thể học thêm được cấu trúc ngữ pháp và nói được nhiều câu hay, ứng dụng trong giao tiếp lẫn viết bài luận văn tiếng Anh hiệu quả. 

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh qua đoạn văn ngắn
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh qua đoạn văn ngắn

3.2. Tập hình dung các cụm từ tiếng Anh trong đầu

Mẹo học tên tất cả các loài hoa bằng tiếng Anh hay và hiệu quả tiếp theo mà bạn không nên bỏ qua, đó chính là tập hình dung các cụm từ tiếng Anh ở trong đầu. Cụ thể, bạn hãy viết ý nghĩa từ vựng mới học ra giấy hoặc viết trong trí tưởng tượng của bản thân. 

Nếu áp dụng thành thục mẹo này sẽ giúp bạn dễ dàng gợi nhớ được ý nghĩa từ vựng vào bất cứ hoàn cảnh nào khi nghe thấy hay được đề cập đến. Tốt nhất, bạn hãy kết hợp phương pháp này với từ điển Anh Việt để học thêm được các từ đồng nghĩa, từ liên kết với từ vựng mới đang học. Hãy tập ghi nhớ chúng theo phương pháp tương tự.

3.3. Lặp lại từ vựng tiếng Anh ngắt quãng

Việc bạn lặp lại từ vựng là tên các loài hoa tiếng Anh nhiều lần trong vòng 24h sẽ không hiệu quả bằng việc bạn lặp lại chúng trong thời gian ngắt quãng. Có thể là vài lần trong vài ngày hoặc vài lần trong vài tuần đều mang lại hiệu quả cao. 

Ví dụ, chiều hôm nay bạn học được nhóm từ vựng về hoa và bạn đã áp dụng chúng ngay lập tức vào bài luận văn. Sau đó khoảng 5 giờ, bạn hãy xem lại nhóm từ đó trước khi đi ngủ. Cách khoảng vài ngày sau đó, bạn hãy dùng lại cụm từ vựng về loài hoa này thông qua giao tiếp với bạn bè sẽ giúp ghi nhớ được lâu hơn.

Áp dụng phương pháp lặp lại từ vựng tiếng Anh ngắt quãng
Áp dụng phương pháp lặp lại từ vựng tiếng Anh ngắt quãng

3.4. Ứng dụng từ vựng mới học

Thực tế, sẽ khó để bạn chủ động nhớ lại từ vựng hoặc cụm từ tiếng Anh mới học gần đây trong khi đã cố hết sức. Vậy, làm thế nào để khắc phục triệt để điều này?

Bạn hãy ghi âm điều mà bản thân nói trong khoảng thời gian 2 đến 4 phút mà không ngừng lại. Chủ đề có thể là giới thiệu loài hoa mà bạn yêu thích nhất. Sau đó, bạn hãy nghe lại đoạn ghi âm đó và tập trung vào các từ vựng bản thân đã dùng.

Lúc này bạn hãy thử thách khả năng của bản thân bằng việc thay thế từ vựng mới cho các từ vựng cũ đã nói? Cuối cùng bạn hãy bắt đầu ghi âm bản nói khác bằng các từ vựng mới đã thay. Nếu áp dụng tốt và thường xuyên mẹo này, vốn từ vựng tiếng Anh của bạn sẽ lên nhanh như “diều gặp gió”.

Mong rằng những chia sẻ trên của chúng tôi sẽ giúp bạn biết được tên các loài hoa tiếng Anh. Hiệu quả học từ vựng sẽ được nâng lên đáng kể nếu bạn áp dụng các mẹo học trên, đồng thời hãy xây dựng thói quen và cố gắng duy trì việc học từ vựng thường xuyên.