Các chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ em luyện tập tại nhà

Gợi ý một số chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ tại nhà

Các chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ em được tổng hợp trong bài viết dưới đây đều là các chủ đề đơn giản, dễ học. Mỗi một chủ đề bài viết này đều đưa vào các câu tiếng Anh song song với lời dịch tiếng Việt. Ba mẹ có thể cho bé học từng chủ đề một mỗi tối và cùng bé luyện tập để tăng khả năng phản xạ giao tiếp trong tiếng Anh. 

1. Chủ đề bản thân và gia đình

Các chủ đề tiếng Anh luyện nói cho trẻ em đơn giản dễ học
Chủ đề tiếng Anh về gia đình là chủ đề cơ bản để bé bắt đầu luyện nói

Khi bắt đầu cho trẻ tiếp xúc với tiếng Anh nên để trẻ bắt đầu bằng những điều gần gũi, thân thuộc với cuộc sống xung quanh. Trẻ nên bắt đầu từ chính bản thân mình. Điều này sẽ khiến trẻ phấn khởi để học tiếp những điều khác. Phụ huynh có thể dạy trẻ giới thiệu về tên, tuổi, nơi sống, sở thích…để tạo thói quen phản xạ mỗi khi bé giao tiếp Tiếng Anh. 

Khi trẻ đã quen với bước giới thiệu, phụ huynh có thể yêu cầu bé mô tả về gia đình của mình, như ông bà, bố mẹ, anh chị em…Trong gia đình, ba mẹ dạy thêm cho trẻ về các thú cưng trong nhà. Từ đó, vốn từ vựng của bé sẽ trở nên phong phú hơn. Hơn nữa, các hành động đặc trưng của con vật cũng làm phong phú thêm vốn từ của bé. Vốn từ phong phú giúp cách diễn đạt Tiếng Anh của trẻ càng ngày càng dài hơn. Trẻ sẽ có thêm tự tin hơn.

Ví dụ: 

Hello everyone, I’m Hieu and I’m 6 years old. Now I’m living in Hanoi and I’m a student at ABC primary school.

Chào mọi người, con là Hiếu và năm nay con lên 6. Hiện tại con sống ở Hà Nội và là học sinh tại trường tiểu học ABC.

My father is 35 years old. Dad is a teller. He is tall and thin, with thick and black hair. Dad loves and pampers me very much. I love him so much.

Bố con năm nay 35 tuổi. Bố con là một nhân viên ngân hàng. Bố có dáng người cao gầy, một mái tóc đen và dày. Bố yêu và chiều chuộng con rất nhiều. Con rất yêu bố của mình.

Một số từ vựng về bản thân và gia đình cho bé

Từ vựngNghĩaTừ vựngNghĩa
Mother/MomMẹBrotherAnh (em) trai
Father/DadBốSisterChị (em) gái
ParentsBố mẹSiblingAnh/chị/em ruột
GrandfatherÔngCousinAnh (em) họ
GrandmotherDaughterCon gái
GrandparentsÔng bàSonCon trai
UncleBácNephewCháu trai
AuntCô, dìNieceCháu gái

2. Ngôi nhà – chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ em cơ bản nhất

Một chủ đề gần gũi thân thuộc khác với trẻ là ngôi nhà bé đang sống. Các vật dụng trong nhà như bàn ghế, cửa sổ, giường, tủ… hoặc các hoạt động như xem phim, nghe nhạc, tưới cây, rửa xe, giặt quần áo… đều là những từ vựng rất quen thuộc để bé dễ dàng tiếp nhận và ghi nhớ được lâu. Khi dạy về các từ vựng trên, ba mẹ có thể giới thiệu thêm cho bé các từ chỉ vị trí trên dưới, trong ngoài để bé hình dung cụ thể hơn khi nói về chúng. Khi vốn từ miêu tả ngôi nhà của bé tăng, ba mẹ hãy tạo các tình huống cụ thể để bé giới thiệu căn nhà thân yêu của mình.

Ví dụ:

My home has a refrigerator in my kitchen. It’s gray and so big. There is a lot of food in the fridge. It has vegetables, meat, fish, yogurt and even ice cream which I like.

Nhà con có một chiếc tủ lạnh, nó được đặt ở trong bếp. Tủ lạnh có màu xám và nó rất là to. Ở đó có rất nhiều đồ ăn. Có rau củ, thịt, cá, sữa chua và cả kem mà con thích nữa.

Một số từ vựng về chủ đề ngôi nhà

Ngôi nhà là một trong các chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ em dễ ứng dụng vào thực tế
Ngôi nhà là chủ đề rất đơn giản cho bé luyện nói
Từ vựngNghĩaTừ vựngNghĩa
House NhàOrnamentĐồ trang trí trong nhà
BalconyBan côngBookcaseTủ sách
BathroomPhòng tắmBuffetTủ đựng bát đĩa
BedroomPhòng ngủChest of drawersTủ ngăn kéo
Dining roomPhòng ănCoffee tableBàn uống nước
KitchenBếpCurtainRèm cửa
Living roomPhòng kháchDishwasherMáy rửa bát

3. Chủ đề trường học

Có thể nói trường học là ngôi nhà thứ hai của bé. Đây là một địa điểm khá rộng và có nhiều điều để nói. Nếu mới bắt đầu, phụ huynh có thể gợi ý cho các em giới thiệu về tên trường, địa chỉ, vị trí lớp… để các em quen dần với việc miêu tả. Sau đó, khi các em đã thành thạo hơn, bạn có thể mở rộng thêm về thầy cô, môn học, bạn bè, vật dụng ở trường hoặc hoạt động yêu thích để trẻ dễ dàng luyện tập và ghi nhớ tốt hơn vốn từ vựng đã được học.

Ví dụ:

I am a student of a primary school in Ha Noi. My school has three floors. My classroom is on the second floor. There is a computer room, a library and a music room in my school. My favorite place is the schoolyard. I like to play soccer there with my classmates. I really like my school!

Con là học sinh tại một trường tiểu học ở Hà Nội. Trường của con có ba tầng. Lớp học của con nằm ở tần hai. Ở đây có phòng máy tính, thư viện và cả một phòng học nhạc nữa. Địa điểm yêu thích của con là sân trường. Con thích chơi bóng đã ở đây với các bạn của mình. Con thực sự thích trường của con lắm!

Một số từ vựng về trường học cho trẻ

Từ vựngNghĩaTừ vựngNghĩa
SchoolTrường họcCourseKhóa học
Primary schoolTrường tiểu họcTerm/SemesterHọc kỳ
Secondary schoolTrường trung học cơ sởBreakGiờ giải lao
High schoolTrường trung học phổ thôngLesson/UnitBài học
SubjectMôn họcSchool feesHọc phí
GradeĐiểm sốSchool tripChuyến đi chơi do trường tổ chức
Exam resultsKết quả thiVacationNghỉ hè
HomeworkBài tập về nhàRuleNội quy

4. Chủ đề thời tiết

Thời tiết là chủ đề rất thú vị để cho bé luyện nói tiếng Anh
Thời tiết là chủ đề rất thú vị để cho bé luyện nói tiếng Anh

Một trong các chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ cũng vô cùng thú vị chính là cũng vô cùng thời tiết. Ở Việt Nam, mỗi mùa đều có các đặc điểm thời tiết riêng thú vị. Chẳng hạn như mùa Xuân có ngày Tết nhiều mưa phùn, mùa hè nắng nóng và nhiều mưa rào hoặc mùa đông với sự giá lạnh nhiều sương mù…

Thông qua việc gợi ý về thời gian, đặc điểm thời tiết, trẻ sẽ vận dụng tốt các từ vựng về thời tiết được học, đồng thời ghép được thành câu và nói những đoạn dài hoàn chỉnh.

Ví dụ:

I am looking forward to going to the beach this weekend. I hope it stays warm.

Con rất mong chờ chuyến đi biển vào cuối tuần này. Con mong thời tiết sẽ ấm áp.

Một số từ vựng về thời tiết cho bé

Từ vựngNghĩaTừ vựngNghĩa
ClimateKhí hậuDegreeĐộ C
SunnyCó nắngHotNóng
WindyNhiều gióColdLạnh
DryKhôWeather forecastDự báo thời tiết
WetƯớtLightningTia chớp
HumidẨmThunderSấm sét
StormyCó bãoShowerMưa rào
DrizzleMưa phùnFloodLũ lụt
RainbowCầu vồngFog/FoggyCó sương mù

5. Chủ đề quần áo

Chủ đề về quần áo luôn là điểm nhấn tạo nên màu sắc cho cuộc sống. Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng luôn cảm thấy hứng thú khi nhắc đến chủ đề thời trang yêu thích thường ngày. 

Để trẻ nắm vững các chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ em cơ bản, bố mẹ hãy luyện tập cùng con chủ đề quần áo nhé. Mỗi buổi sáng thức dậy hoặc thay quần áo mỗi dịp đi chơi ba mẹ có thể gợi ý để con thực hành. Từ vựng về những loại quần áo đầy màu sắc sẽ khiến trẻ dễ tiếp thu hơn những từ ngữ trừu tượng.

Ví dụ: Today I’d like to wear a yellow T-shirt with a white skirt. If the weather is cold, I will wear a jacket.

Hôm nay con muốn mặc một chiếc áo thun vàng với một chiếc chân váy màu trắng. Nếu trời lạnh thì con sẽ mặc thêm áo khoác ạ.

Từ vựngNghĩaTừ vựngNghĩa
T-shirtÁo thunSkirt/DressVáy ngắn/dài
SweaterÁo lenShirtÁo sơ mi
JacketÁo khoácBriefsQuần đùi
JeansQuần bò jeansGlassesMắt kính
SocksTất/vớWatchĐồng hồ đeo tay
PajamasĐồ ngủSun hatMũ rộng vành
ShoesGiàyBeltThắt lưng

Với các chủ đề luyện nói tiếng Anh cho trẻ em mà Babilala đã tổng hợp trong bài viết, hy vọng ba mẹ có thể giúp con tiến bộ nhanh. Để có được thêm nhiều thông tin bổ ích trong quá trình dạy tiếng Anh cho con tại nhà ba mẹ hãy thường xuyên theo dõi website. Chúc ba mẹ thành công.