Top 10 chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học

Tổng hợp các chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học

Luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học theo chủ đề giúp trẻ phát triển và rèn luyện khả năng vận dụng từ vựng, ngữ pháp một cách hệ thống, bài bản. Vì vậy, việc lựa chọn chủ đề viết có vai trò quan trọng, ảnh hưởng tới sự tiến bộ của trẻ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ gợi ý những chủ đề thông dụng giúp trẻ viết tốt hơn.

1. Lý do nên cho học sinh tiểu học luyện viết tiếng Anh theo chủ đề? 

Việc luyện viết tiếng Anh theo chủ đề đem lại nhiều lợi ích đối với trẻ trong quá trình rèn luyện kĩ năng viết. Không chỉ vậy mà còn tác động nhiều tới khả năng nói, thuyết trình và ghi nhớ thông tin. Luyện viết theo chủ đề là cách tốt nhất để hệ thống lại từ vựng, cụm từ liên quan. Từ đó, khả năng ghi nhớ được nâng cao và đạt hiệu quả tốt hơn trong giao tiếp. Quá trình hình dung ra nghĩa của từ sẽ nhanh hơn do tính chất gợi nhớ, có sự liên kết giữa các từ/cụm từ có trong cùng một chủ đề. 

Khả năng tư duy ngôn ngữ được hình thành và phát triển mạnh mẽ khi cho trẻ luyện viết theo chủ đề

Luyện viết theo chủ đề cũng giúp trẻ không bị hoang mang khi cùng một lúc phải tiếp cận với nhiều nội dung khác nhau. Đồng thời, giúp trẻ hình thành khả năng tư duy ngôn ngữ mạch lạc và logic hơn. 

2. 10 chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học 

Những chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học dưới đây sẽ là gợi ý lý tưởng dành cho các bậc cha mẹ đang băn khoăn trong việc chọn lựa chủ đề tập viết cho trẻ.

2.1. Sở thích của em

Cha mẹ có thể dựa theo sở thích của bé và gợi ý những ý tưởng như: viết về trò chơi yêu thích, cuốn sách mà con đang quan tâm, môn thể thao ưa thích,…

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

Watching television /’wɒt∫iŋ ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/: xem ti-vi.

Listening to music: /’lisniɳ tu ‘mju:zik/: nghe nhạc.

Go swimming /gəʊ ˈswɪmɪŋ/: đi bơi.

To the cinema /gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/: đi xem phim.

Go camping /gəʊ ˈkæmpɪŋ)/: đi cắm trại.

Fly kites /flaɪ kaɪts/: thả diều.

Mountaineering /maʊn.tənˈɪr.ɪŋ)/: đi leo núi.

Build things /bɪld θɪŋz)/: chơi xếp hình.

2.2. Môn học yêu thích 

Môn học yêu thích cũng là một trong những chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học mà trẻ dễ khai thác. Trong nội dung có thể đề cập tới tên môn học, lý do yêu thích hoặc lợi ích môn học đem lại,…

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

maths /mæθs/: môn toán.

music /ˈmjuːzɪk/: âm nhạc.

art /ɑːrt/: môn mỹ thuật.

English /’iɳgliʃ/: môn tiếng Anh.

Spanish /’spæniʃ/: tiếng Tây Ban Nha.

geography /dʒiˈɒɡrəfi/: địa lý.

history /ˈhɪstəri/: môn lịch sử.

science./saɪəns/: môn khoa học.

2.3. Ngôi trường thân thương

Ở chủ đề này, bố mẹ hãy đưa ra gợi ý về việc đề cập tới tên trường, những hoạt động con ưa thích tại trường, hoặc cơ sở vật chất trong trường. 

Sẽ có rất nhiều ý tưởng viết trong chủ đề trường học

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

classroom /’klæsrʊm/: lớp học.

Traditional room /trə’di∫ənl rʊm/: phòng truyền thống.

schoolyard /ˈskuːlˌjɑɚd/: sân trường.

Primary school /ˈpraɪ.mə.ri ˌskuːl/: tiểu học.

Canteen /kænˈtiːn/: khu nhà ăn, căng-tin.

Computer room /kəmˈpjuː.tər ruːm /: phòng máy tính.

Gymnasium /dʒɪmˈneɪ.zi.əm/: phòng thể chất.

Headteacher /hedˈtiː.tʃər/: giáo viên chủ nhiệm.

2.4. Người bạn thân nhất của em

Là một chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học ý nghĩa. Để triển khai nội dung, các bé hãy giới thiệu tên, tuổi, mô tả tính cách, ngoại hình và lý do thân với người bạn đó. 

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

best friend /best frend/: bạn thân.

Trust /trʌst/: tin cậy.

Funny /’fʌni/: hài hước.

Considerate /kən’sidərət/: chu đáo.

Likeable /’laikəbl/: dễ thương.

Pleasant /’pleznt/: dễ chịu.

Confide/kən’faid/: tâm sự.

Helpful /’helfl/: giúp đỡ.

2.5. Viết về cuốn truyện em yêu thích

Cha mẹ hãy đặt ra những câu hỏi về cuốn truyện như: cuốn truyện con yêu thích là gì?, thuộc thể loại nào?, vì sao con thích? con thích nhân vật nào nhất?,… thông qua việc trả lời câu hỏi, trẻ có thêm gợi ý về mặt nội dung.

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

Book /bʊk/: Sách

Fairy tale /ˈfeəri teɪl/: Truyện cổ tích.

Myth /mɪθ/: Truyện truyền thuyết.

Author /ˈɔθər/: Tác giả.

Fable /ˈfeɪbl/: Truyện ngụ ngôn.

Detective story /dɪˈtɛktɪv ˈstɔːri/: Truyện trinh thám.

Funny story /ˈfʌni ˈstɔːri/: Truyện cười.

Inspiration /,inspə’rei∫n/: Truyền cảm hứng.

2.6. Ngày cuối tuần của em

Ngày cuối tuần được nghỉ ngơi, thư giãn,… bé được tham gia những hoạt động mà mình ưa thích. Do vậy, đây là một trong chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học hay mà bố mẹ không nên bỏ qua.

Trẻ luôn ấn tượng với những trải nghiệm mới lạ ngày cuối tuần, và cảm thấy hào hứng khi viết về chúng 

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

Weekend /wi:k’end/: cuối tuần.

Have a rest /həv ə rest/: nghỉ ngơi.

Extra activity /extra activity: hoạt động ngoại khóa.

Go on a picnic /gəʊ ɒn ə ˈpɪknɪk/: dã ngoại.

Go shopping  /ɡoʊ ˈʃɒp.ɪŋ/: đi mua sắm.

Go out /gəʊ aʊt/: ra ngoài.

Sleep in /sli:p in/: ngủ nướng.

Go to church /gəʊ tu ‘t∫ɜ:t∫/: đi nhà thờ. 

2.7. Món ăn em yêu thích

Món ăn em yêu thích là một trong chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học gần gũi với bé. Trong bài viết có thể gợi ý trẻ kể tên và mô tả về món ngon mà bé thích nhất.

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

Sweet /swiːt/: ngọt.

Delicious /dɪˈlɪʃəs/: ngon.

Fresh /frɛʃ/: tươi.

Healthy /ˈhɛlθi/: tốt sức khỏe.

Bitter /ˈbɪtə/: đắng.

Salty /ˈsɔːlti/: mặn.

Soft /sɒft/: mềm.

Tough /tʌf/: dai.

2.8. Gia đình thân yêu

Viết về gia đình chính là cơ hội để bé có thể chia sẻ, thể hiện tình yêu thương và sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình. Hãy tham khảo một số từ, cụm từ liên quan sau.

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh :

Mother /ˈmʌð.ər/: mẹ.

Father /ˈfɑː.ðər/: bố.

Sister /’sistə[r]/: chị/em gái.

Brother /’brʌðə[r]/: anh/em trai.

Grandmother /ˈɡræn.mʌð.ər/: bà.

Grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/: ông.

Look after /lʊk ‘ɑ:ftə[r/: chăm sóc.

Close to /kləʊs tu/: thân thiết.

2.9. Chủ đề ước mơ 

Bố mẹ đừng quên hỏi về ước mơ của con là gì? Vì sao con lại muốn vậy? Chủ đề ước mơ sẽ giúp trẻ có thêm hào hứng trong việc luyện viết tiếng Anh.

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh :

Teacher /ˈtiː.tʃər/: giáo viên.

Tailor /ˈteɪ.lər/: thợ may.

Artist /ˈɑː.tɪst/: nghệ sĩ.

Dancer//ˈdɑːn.sər/: vũ công.

Writer /ˈraɪ.tər/: nhà văn.

Pilot /ˈpaɪ.lət/: phi công.

Chef /ʃef/: đầu bếp.

Doctor /ˈdɒk.tər/: bác sĩ.

2.10. Giới thiệu thú cưng

Cuối cùng, chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học mà trẻ quan tâm chính là giới thiệu về thú cưng của mình. Chắc chắn đây sẽ là một trong những nội dung thú vị với trẻ.

Gợi ý một số từ/cụm từ tiếng Anh:

Pet /pet/: thú cưng.

Dog /dɒg/: chó.

Breed /bri:d/: giống.

Loyal /’lɔiəl/: trung thành.

Hamster /’hæmstə[r]/: chuột cảnh.

Bird /bɜ:d/: chim.

Collar /’kɒlə[r]/: vòng đeo cổ.

Litter tray /’litə trei/: khay đựng cát vệ sinh.

Trên đây là top 10 chủ đề luyện viết tiếng Anh cho học sinh tiểu học hay nhất. Với những gợi ý của chúng tôi, mong rằng quý phụ huynh có thể dễ dàng chọn lựa đề tài phù hợp với khả năng và sở thích của bé, giúp trẻ rèn luyện kỹ năng viết đạt hiệu quả.